Bản dịch của từ 㧀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái then cửa, chốt giữ cửa chắc chắn (giống như cái cật giữ nhà an toàn)

门闩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㧀
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Hình thái radical:
⿸,戶,及
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép