Bản dịch của từ 㧃 trong tiếng Việt
㧃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shōu | ㄕㄡ | N/A | N/A | N/A |
㧃 (Động từ)
【shōu】
01
Cùng nghĩa với “收” (thu), nghĩa là gom lại, thu hoạch, thu nhận; cũng có nghĩa là cất giữ, đóng lại, buộc chặt, kiềm chế, kết thúc; như cành cây quấn quýt, rối rắm; liên quan, hợp tác, cùng nhau liên kết (dễ nhớ như câu “thu gom, thu hoạch mùa màng” trong tiếng Việt).
同“收”。《玉篇•手部》:“㧃,古收字,聚也。”《集韻•尤韻》:“收,《説文》:‘捕也。’一曰夏冠名。古作㧃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
