Bản dịch của từ 㧅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Lật ngược, quay ngược như ngày tháng (như ngày quay lại)

日乘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㧅
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
Hình thái radical:
⿰,扌,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép