Bản dịch của từ 㧆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

(Động từ)

jīn
01

Dùng khăn để phủ lên vật gì đó (như phủ khăn lên bàn, gọi là phủ cân)

用巾覆盖物体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại khăn dùng để phủ lên vật dụng (giống như khăn phủ bàn hay khăn trải giường)

一种覆盖物体的巾。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㧆
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Hình thái radical:
⿰,扌,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép