Bản dịch của từ 㧆 trong tiếng Việt
㧆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
㧆 (Động từ)
【jīn】
01
Dùng khăn để phủ lên vật gì đó (như phủ khăn lên bàn, gọi là phủ cân)
用巾覆盖物体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một loại khăn dùng để phủ lên vật dụng (giống như khăn phủ bàn hay khăn trải giường)
一种覆盖物体的巾。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
