Bản dịch của từ 㧊 trong tiếng Việt
㧊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bá | ㄅㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
㧊 (Động từ)
【bá】
01
〔㧊㨭〕hành động ngang ngược, tự ý làm theo ý mình không sợ ai cản (giống như người 'bá đạo' không chịu khuất phục)
〔㧊㨭〕跋扈。《集韻•末韻》:“㧊,㧊㨭,自任無憚也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bá】【ㄅㄚˊ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 𢪹
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,巿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茇
䟦
犮
拔
菝
跋
叐
颰
魃
癹
炦
䳊
溌
陂
泊
岥
颇
醱
钋
潑
朴
泼
坡
泺
扼
㧔
搶
搪
攆
揋
抣
挮
援
摾
㧹
擋
芽
呃
邹
𠀤
纷
层
庐
扯
㚬
呈
狂
𠕔
