Bản dịch của từ 㧋 trong tiếng Việt
㧋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuǎn | ㄒㄩㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㧋 (Động từ)
【xuǎn】
01
Kéo dài, giãn ra (như khi làm mì kéo sợi)
抻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【SUYỂN】
- Các biến thể:
- 𢪂
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,犬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丿丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯀
䜢
禒
櫶
蜆
险
㜪
嶮
險
鮮
赻
蚬
䠣
㿅
癬
暅
癣
㔵
烜
㾌
䍻
咺
选
喛
拵
挕
捅
㧯
㩔
揋
抐
摌
掙
抍
摸
㨺
花
扵
㞴
苣
严
妟
㕽
位
㞶
咞
灸
删
