Bản dịch của từ 㧌 trong tiếng Việt
㧌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
㧌 (Động từ)
【mào】
01
Giống như chữ '芼', nghĩa là chọn lựa, chọn ra (như chọn lá non để ăn, dễ nhớ vì 'mạo' nghe gần giống 'món' ăn ngon).
同“芼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như chữ '耗', nghĩa là tiêu hao, hao tổn (nhớ dễ vì 'mạo' hao hụt, mất dần).
同“耗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
