ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㧍
Bảng phân tích âm vị 㧍
Fǎng
Giống như, tương tự (như chữ 仿, dễ nhớ vì 'phỏng' giống 'phỏng theo')
同“仿”。相似。《集韻•養韻》:“仿,《説文》:‘相似也。’或作㧍。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép