Bản dịch của từ 㧎 trong tiếng Việt
㧎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
㧎 (Tính từ)
【yá】
01
(như 扠~) không thẳng, cong queo như cành cây phân nhánh; cũng chỉ vật lăn, vật dùng để lăn đá; nghĩa bóng là giữ lại, cấm đoán, nắm giữ chặt
[扠~]不正。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHÃ】
- Các biến thể:
- 揢, 砑
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,牙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一乚乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
堐
睚
䄰
漄
䊦
㝦
㮞
崖
釾
岈
㤉
氬
讶
娅
迓
襾
䰲
䢝
軋
枒
揠
氩
亞
抲
擖
袷
掐
䶗
㤉
葜
揢
捒
㧜
㨬
捪
撺
㧣
㩳
挹
摿
挻
挍
揆
㣖
玛
沏
芩
圻
毝
韧
犻
邶
沍
劬
汶
