Bản dịch của từ 㧑 trong tiếng Việt
㧑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
㧑 (Tính từ)
【huī】
01
Khiêm tốn
谦逊的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ huy
指挥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To brandish
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chỉ đạo
指挥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Để phân chia
分裂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 撝
- Hình thái radical:
- ⿰⺘为
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潍
為
䉠
鍏
欈
峗
囗
䙟
䜅
䲘
䔺
醀
碨
㟴
伪
寪
痿
㸵
㞇
㱬
亹
䫥
痏
䓕
揮
拾
㨫
捖
㩥
拑
挥
拆
攖
扷
㩶
抜
㤂
判
吩
吲
𠇿
应
㞶
呇
佞
辛
妧
针
㧑损
㧑挹
