Bản dịch của từ 㧑挹 trong tiếng Việt
㧑挹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
㧑挹 (Tính từ)
【huī yì】
01
Hút, rút ra
谦逊退让。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 㧑挹
huī
㧑
yì
挹
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
- Các biến thể:
- 撝
- Hình thái radical:
- ⿰⺘为
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潍
為
䉠
鍏
欈
峗
囗
䙟
䜅
䲘
䔺
醀
碨
㟴
伪
寪
痿
㸵
㞇
㱬
亹
䫥
痏
䓕
揮
拾
㨫
捖
㩥
拑
挥
拆
攖
扷
㩶
抜
㤂
判
吩
吲
𠇿
应
㞶
呇
佞
辛
妧
针
㧑损
㧑挹
