Bản dịch của từ 㧒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đánh, đập mạnh như tiếng vỗ tay vang dội (nhớ câu 'vụt tay đánh' để dễ liên tưởng)

击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ném, quăng, hoặc đầu tư (như 'đầu vụ' nghĩa là ném đi)

投。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㧒
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【VỤ】
Các biến thể:
𢯮
Hình thái radical:
⿰,扌,穴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép