Bản dịch của từ 㧓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guā

ㄍㄨㄚN/AN/AN/A

(Động từ)

guā
01

Dẫn dắt, kéo ra (như kéo dây, dẫn đường)

引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đánh, đập (như đánh tay, vỗ nhẹ)

击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㧓
Bính âm:
【guā】【ㄍㄨㄚ】【QUA】
Hình thái radical:
⿰,扌,瓜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép