ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㧓
Bảng phân tích âm vị 㧓
Guā
Dẫn dắt, kéo ra (như kéo dây, dẫn đường)
引。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đánh, đập (như đánh tay, vỗ nhẹ)
击。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép