Bản dịch của từ 㧗 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đấm, túm lấy bằng tay (như khi chơi trò chơi túm tay), hoặc tóm lấy một cách nhanh chóng (giống như 'tử' trong từ 'tử thủ' - giữ chặt)

擊取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh người bằng nắm đấm (đấm thẳng vào người)

以拳擊人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㧗
Bính âm:
【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨一丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép