Bản dịch của từ 㧘 trong tiếng Việt
㧘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zì | ㄗˋ | N/A | N/A | N/A |
㧘 (Động từ)
【zì】
01
Xoa, vuốt ve má để làm đẹp hoặc sửa sang gương mặt (giống như việc chăm sóc da mặt).
按摹脸颊,修面。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tập hợp, gom lại như đám đông tụ họp (như 'tụ tự' nghĩa là tập trung lại).
聚集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
- Hình thái radical:
- ⿱,此,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一一乚丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䃀
顇
伜
䢪
㯔
焠
翠
忰
䄟
䆊
㥞
椊
䙹
垴
腦
瑙
㺁
嫐
㑎
惱
㛴
䜀
䜧
恼
㰷
洓
荢
渍
胾
自
倳
剚
㱴
恣
芓
䐉
揫
搫
揅
拜
撃
㨻
摹
攣
手
㧛
搴
掌
逢
倿
亳
凍
哳
洯
娴
㑭
䙷
鸪
栖
疿
