Bản dịch của từ 㧚 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

(phương ngữ) múc nước bằng muỗng hoặc gáo, như khi dùng gáo múc nước trong chum

〈方〉舀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㧚
Bính âm:
【wǎ】【ㄨㄚˇ】【OA】
Các biến thể:
𢭨
Hình thái radical:
⿰,扌,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép