Bản dịch của từ 㧟 trong tiếng Việt

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎi

ㄎㄨㄞˇkuaithanh hỏi

(Động từ)

kuǎi
01

Hối; như 'hối dưỡng dưỡng (gãi)'; nhanh chóng; nhanh nhẹn

快速的动作或反应。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

kuǎi
01

Đọc là [kuāi]

Ví dụ
㧟
Bính âm:
【kuǎi】【ㄎㄨㄞˇ】【KHỐI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺘汇
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép