ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㧟
Bảng phân tích âm vị 㧟
Kuǎi
Hối; như 'hối dưỡng dưỡng (gãi)'; nhanh chóng; nhanh nhẹn
快速的动作或反应。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đọc là [kuāi]
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép