Bản dịch của từ 㧥 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

xiǎn
01

Giống chữ '', nghĩa là dùng ngón tay véo, kẹp lấy (như véo một nắm nhỏ)

同“扟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㧥
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【TIỂN】
Hình thái radical:
⿰,扌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép