Bản dịch của từ 㧩 trong tiếng Việt
㧩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pèi | ㄆㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㧩 (Động từ)
【pèi】
01
Xoay, vặn, hoặc gạt sang một bên (như gạt lá, gạt nước) – nhớ đến 'bối' như 'bẻ' lá cây.
拨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quay ngược, đổi chiều (như chuyển hướng, đổi chiều gió) – hình dung chuyển đổi hướng đi.
转戾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
