Bản dịch của từ 㧩 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

pèi
01

Xoay, vặn, hoặc gạt sang một bên (như gạt lá, gạt nước) – nhớ đến 'bối' như 'bẻ' lá cây.

拨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quay ngược, đổi chiều (như chuyển hướng, đổi chiều gió) – hình dung chuyển đổi hướng đi.

转戾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㧩
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỐI】
Hình thái radical:
⿰,扌,𫥞,⿰,扌,⿵,𠘨,帀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép