Bản dịch của từ 㧯 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

(Động từ)

lǎo
01

Dùng để nâng

(方言)举起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giỏ đan lát có đáy tròn

圆底柳条篮

Ví dụ
03

Cõng một người trên vai

扛在肩上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㧯
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【PHI】
Hình thái radical:
⿰⺘老
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép