〔撼~〕lắc lư, rung chuyển như khi gió thổi mạnh hoặc khi ai đó lay động vật gì đó (giúp nhớ: 'sán' giống 'sang', vật bị lay động như muốn 'sang' chỗ khác).
〔撼~〕摇动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【SÁN】
Hình thái radical:
⿰,扌,宋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
扌
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép