Bản dịch của từ 㧶 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

kēng
01

Dẫn dắt, hướng dẫn (như cách dùng trong văn viết cổ).

引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh kim loại va chạm vang vang (giống tiếng leng keng của đồng xu, kim loại).

同“铿”,象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㧶
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KENG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,身
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨乚一一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép