Bản dịch của từ 㧻 trong tiếng Việt
㧻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
㧻 (Danh từ)
【zhuó】
01
Giống chữ “椓”, nghĩa là gõ, đập (như gõ trống)
同“椓”,敲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kích động, xúi giục gây mâu thuẫn (thao túng, khiêu khích)
挑拨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gai nhọn trên cây; chọn lựa, chọc vào, tìm ra; khắc, âm thanh của sự gõ mạnh (như tiếng gõ cửa)
刺木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đẩy, xô (như đẩy cửa)
推。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 𢽚, 𧰵
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,豖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丿乚丿丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疻
枳
沚
㲛
芷
徵
淽
絺
汦
指
禔
扺
罬
䶂
啅
圴
㓸
斫
蠗
撯
琢
啄
聉
椓
足
哫
㵀
稡
䱣
崒
䙘
䘚
族
䅸
䬨
㲞
攜
撻
㧚
择
㨵
捧
搐
攙
㨸
掖
擗
㧤
阏
铛
硒
阌
黄
㫴
逳
焊
埬
鸹
唹
紸
