Bản dịch của từ 㧽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên một huyện thời Hán, nay thuộc khu tự trị Nội Mông, phía đông nam huyện Bá Đồ (Baotou) (giúp nhớ: 'cô' huyện xưa, vùng đất Mông Cổ)

同“稒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㧽
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CÔ】
Hình thái radical:
⿰,扌,固
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丨丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép