Bản dịch của từ 㧾 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đánh, phủi (như phủi bụi) – nhớ như phủi sạch bụi bẩn trên áo

击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phủi sạch bụi đất (hành động phủi bụi trên đồ vật)

拂去尘土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㧾
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𢵃
Hình thái radical:
⿰,扌,忽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚丿丿丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép