Bản dịch của từ 㨁 trong tiếng Việt
㨁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
㨁 (Danh từ)
【zhí】
01
Cái gậy chống, như cây gậy để chống đi lại (giúp nhớ: 'trực' như 'trụ' đứng vững)
拄杖。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,直
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丨丨乚一一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥁
郦
埴
慹
妷
躑
犆
值
絷
摭
釞
植
豸
䇽
㣥
豑
懫
䏄
櫛
䱃
痣
郅
织
聜
㧞
揟
擁
撰
攭
㨨
挗
挃
扑
摿
操
捊
啳
㥩
猉
唹
梥
鄃
𠋩
婌
階
梽
埶
淛
