Bản dịch của từ 㨅 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

nèi
01

Họ Nội (tên họ trong tiếng Việt)

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bên trong, nội bộ, như trong câu 'nội thất' hay 'nội dung' (dễ nhớ vì 'nội' giống tiếng Việt)

内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㨅
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Hình thái radical:
⿰,扌,芮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨一一丨丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép