Bản dịch của từ 㨆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

lǐn
01

Giết, sát hại (như 'lìn' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì âm gần giống)

杀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đánh, tát, đánh đập

打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㨆
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪN】
Hình thái radical:
⿰,扌,林
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép