Bản dịch của từ 㨉 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

mín
01

Vuốt ve, xoa dịu như tay mân mê nhẹ nhàng (giúp nhớ chữ này liên quan đến hành động vuốt ve, xoa bóp).

抚;摹。《玉篇•手部》:“㨉,撫也。”《集韻•真韻》:“㨉,《説文》:‘撫也。一曰摹也。’”按:《説文•手部》作“捪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㨉
Bính âm:
【mín】【ㄇㄣˊ】【MÂN】
Các biến thể:
抿, 捪, 抆, 𢰞
Hình thái radical:
⿰,扌,昬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚一乚一乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép