Bản dịch của từ 㨌 trong tiếng Việt
㨌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
㨌 (Động từ)
【gòu】
01
Vắt sữa bò hoặc dê (nhớ đến tiếng 'cẩu' như vắt sữa để lấy sữa tươi)
同“𤚲”。取牛乳。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẨU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⿳,士,冖,手,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶乚丿一一乚丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詬
勾
呴
覯
诟
冓
㳶
啂
構
糓
垢
㗕
袽
儒
繻
蕠
曘
如
蠕
嚅
渪
濡
嬬
吺
擩
乳
辱
女
㼋
䋴
㦺
肗
鄏
汝
擪
掣
㨍
㧛
挛
㨼
揱
挐
摯
挲
摹
攀
㣪
㾞
貾
舃
谤
粩
媪
犂
媞
喚
戠
喬
