Bản dịch của từ 㨍 trong tiếng Việt
㨍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | N/A | N/A | N/A |
㨍 (Động từ)
【bāng】
01
Giúp đỡ, tương trợ như người bạn đồng hành (giúp nhau như bạn bè thân thiết)
同“帮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bảo vệ, giữ gìn chắc chắn như bảo vệ gia đình
捍卫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cùng nhau, đồng thời, song song như hai bên bằng nhau
并。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
