Bản dịch của từ 㨍 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤN/AN/AN/A

(Động từ)

bāng
01

Giúp đỡ, tương trợ như người bạn đồng hành (giúp nhau như bạn bè thân thiết)

同“帮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bảo vệ, giữ gìn chắc chắn như bảo vệ gia đình

捍卫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cùng nhau, đồng thời, song song như hai bên bằng nhau

并。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㨍
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,封,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一乚丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép