Bản dịch của từ 㨎 trong tiếng Việt
㨎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǔ | ㄖㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
㨎 (Động từ)
【rǔ】
01
Cùng nghĩa với “擩”, chỉ hành động nhuộm, nhúng, ngâm hoặc xoa bóp bằng tay (như xoa nhũn tay)
同“擩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【rǔ】【ㄖㄨˇ】【NHŨ】
- Các biến thể:
- 擩
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,耎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丿丨乚丨丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬬
獳
㨌
繻
曘
襦
䞕
濡
䘫
䤉
蕠
邚
䙃
堧
撋
壖
䙇
捰
抳
搁
㩫
攐
揲
㨡
攧
㧐
挵
拖
㨖
鈩
䡑
傔
焯
䚌
跋
奣
遇
婷
帿
腂
䝚
