Bản dịch của từ 㨑 trong tiếng Việt
㨑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
㨑 (Động từ)
【zōng】
01
Đếm số lượng, liệt kê từng cái (như đếm từng chiếc tông, nhớ đầu)
数。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng tay nắm lấy đầu (giống như bắt đầu một thứ gì đó)
手捉头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
