Bản dịch của từ 㨒 trong tiếng Việt
㨒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuī | ㄎㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
㨒 (Động từ)
【kuī】
01
(giống 刲) mổ bụng, làm sạch cá; giết, hiến tế, đâm chọc (như khi làm cá hay tế lễ)
中钩。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với “刲” (mổ, chọc)
同“刲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuī】【ㄎㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 刲
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,奎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丿丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳫
楏
鍷
㙺
頯
𠃳
鄈
𠊾
骙
隗
䯓
㷇
痿
諉
萎
㟴
䬐
腲
娓
艉
偉
伪
瑋
撱
龤
䩤
劦
㨙
䬅
絜
䔑
㢵
䙎
燲
擕
梋
㧇
摕
掶
捂
攍
擭
揟
撙
㩙
摨
㩂
攁
𠌚
媿
喝
揾
跕
愔
㟫
款
㴟
㥫
煱
䛅
