Bản dịch của từ 㨓 trong tiếng Việt
㨓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
㨓 (Động từ)
【】
01
Giống chữ 𢭂, nghĩa là đóng lại, bịt kín; cũng có nghĩa là kéo lên khỏi nước, như câu cá hoặc vớt vật gì đó.
同“𢭂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 𢭂
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,窂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶丶乚丿乚丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝁
䲏
㟉
憦
蟧
㞠
癆
痨
劳
憥
㗦
窂
㞠
藔
獠
撩
飉
聊
㵳
膋
暸
憭
䜍
竂
搜
扰
拯
擌
㨃
揺
捈
捗
搡
揦
擷
擮
㳼
窖
䓲
殽
焿
詋
㜆
㥈
堖
棌
㗉
竣
