Bản dịch của từ 㨔 trong tiếng Việt
㨔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㨔 (Động từ)
【hàn】
01
Giảm bớt, làm nhỏ đi (tương tự như từ 'giảm' trong tiếng Việt)
同“减”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lắc mạnh, rung chuyển (như khi giật mình hay động đất) – dễ nhớ như từ 'hảm' trong tiếng Việt gợi hình ảnh rung lắc mạnh.
同“撼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
