Bản dịch của từ 㨔 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

hàn
01

Giảm bớt, làm nhỏ đi (tương tự như từ 'giảm' trong tiếng Việt)

同“减”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lắc mạnh, rung chuyển (như khi giật mình hay động đất) – dễ nhớ như từ 'hảm' trong tiếng Việt gợi hình ảnh rung lắc mạnh.

同“撼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㨔
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一丿一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép