Bản dịch của từ 㨕 trong tiếng Việt
㨕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄢ | N/A | N/A | N/A |
㨕 (Động từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ '攍', nghĩa là 'đeo lên vai' hoặc 'gánh vác việc gì đó' (như gánh gạo, gánh nặng trên vai). Hình ảnh dễ nhớ: 'khan' như vai gánh hàng, gánh nặng cuộc sống.
同“攍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
