Bản dịch của từ 㨖 trong tiếng Việt
㨖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
㨖 (Động từ)
【zhì】
01
Cướp đoạt tiền bạc (như bị 'chích' mất tiền)
劫財。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đâm chích như kim nhọn (nhớ đến từ 'chích' trong tiếng Việt)
刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đi thẳng đến, không dừng lại (như đường thẳng 'chích' thẳng tới)
到;直達。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Tập trung đông đúc, dày đặc (như chích chòe tụ tập)
密集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
