Bản dịch của từ 㨖 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhì
01

Cướp đoạt tiền bạc (như bị 'chích' mất tiền)

劫財。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đâm chích như kim nhọn (nhớ đến từ 'chích' trong tiếng Việt)

刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đi thẳng đến, không dừng lại (như đường thẳng 'chích' thẳng tới)

到;直達。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tập trung đông đúc, dày đặc (như chích chòe tụ tập)

密集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㨖
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Hình thái radical:
⿰,扌,致
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一乚丶一丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép