Bản dịch của từ 㨗 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

jié
01

Biến thể của chữ “”, nghĩa là nhanh nhẹn, lanh lợi như người chạy tiết tấu nhanh (nhớ chữ tiết để liên tưởng).

同“捷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㨗
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,⿳,⺊,&Z3-01;,龰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨一乚一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép