Bản dịch của từ 㨙 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

xié
01

Kẹp, kẹp chặt dưới nách như kẹp sách (nhớ từ 'hiệp' trong 'hiệp lực' là cùng nhau kẹp chặt)

挟物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đỡ, nâng đỡ (giúp ai đó đứng dậy hoặc giữ thăng bằng)

扶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㨙
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
𢭁
Hình thái radical:
⿰,扌,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丶丶丿乚乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép