Bản dịch của từ 㨝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiē
01

Phần cứng nhô ra, như phần cứng nổi bật (nhớ như ‘hiệt’ cứng nhô lên)

挺出物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hành động chia, phân tách (như ‘hiệt’ chia ra)

揲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㨝
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,扌,屑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚一丿丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép