Bản dịch của từ 㨡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

hún
01

Dùng tay đẩy, cầm nắm (như đẩy cửa hay nắm tay ai đó) – dễ nhớ như 'hún' tay đẩy nhẹ nhàng

用手推。《説文•手部》:“㨡,手推之也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kẹp chặt, giữ chặt (như kẹp giấy hay giữ đồ vật) – nhớ 'hún' như kẹp chặt không buông

拑,胁持。《廣雅•釋言》:“㨡,拑也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gỗ nguyên vẹn chưa tách rời; cũng chỉ vật thể nguyên vẹn (như một khúc gỗ liền) – hình dung 'hún' là khúc gỗ liền không tách rời

木完整未析。也泛指完整的物体。唐玄應《一切經音義》卷四引《通俗文》:“合心曰㨡。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㨡
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HÚN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,圂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丿乚丿丿丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép