Bản dịch của từ 㨡 trong tiếng Việt
㨡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
㨡 (Động từ)
【hún】
01
Dùng tay đẩy, cầm nắm (như đẩy cửa hay nắm tay ai đó) – dễ nhớ như 'hún' tay đẩy nhẹ nhàng
用手推。《説文•手部》:“㨡,手推之也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kẹp chặt, giữ chặt (như kẹp giấy hay giữ đồ vật) – nhớ 'hún' như kẹp chặt không buông
拑,胁持。《廣雅•釋言》:“㨡,拑也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Gỗ nguyên vẹn chưa tách rời; cũng chỉ vật thể nguyên vẹn (như một khúc gỗ liền) – hình dung 'hún' là khúc gỗ liền không tách rời
木完整未析。也泛指完整的物体。唐玄應《一切經音義》卷四引《通俗文》:“合心曰㨡。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
