Bản dịch của từ 㨨 trong tiếng Việt
㨨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chōu | ㄔㄡ | N/A | N/A | N/A |
㨨 (Động từ)
【chōu】
01
Giống chữ “抽” (trừu), nghĩa là rút ra, nhổ lên, đánh, đập; cũng có nghĩa là gạn, sàng lọc (như sàng gạo), hoặc đánh đập (như đánh trâu). Ở tiếng Quảng Đông còn có nghĩa là lắc xuống.
同“抽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chōu】【ㄔㄡ】【TRỪU】
- Các biến thể:
- 抽
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,留
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿乚丶乚丿丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌷
醔
牰
㩅
婤
抽
搊
篘
掫
犫
瘳
跾
㶯
㽌
㙀
馏
霤
餾
鹨
鬸
䄂
陸
鎦
碌
拖
搓
抷
捽
揯
㨲
挟
扦
挸
捰
㨗
拒
䢽
䋡
㾩
㝤
隚
𠒨
暔
筤
䯈
畸
㮱
預
