Bản dịch của từ 㨮 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡN/AN/AN/A

(Động từ)

dōu
01

Nhấc lên, cầm trong tay như cầm đậu (hạt đậu dễ cầm nắm), kiểm soát, mở ra

批。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ôm lấy, bao trùm, như ôm lấy túi đựng đậu

兜攬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㨮
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐẬU】
Hình thái radical:
⿰,扌,兜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨乚一一丿乚乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép