Đội lên đầu hoặc đặt vào chỗ thích hợp (như trong tủ hoặc kệ), cũng có nghĩa là chịu đựng hoặc nâng đỡ (giống như 'kí' trong từ 'kí thự' - tủ đựng đồ). Hình dung như bạn đặt mũ lên đầu hoặc cất đồ vào tủ cho gọn gàng.
戴。
Ví dụ
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
Các biến thể:
庋
Hình thái radical:
⿰,扌,寄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
扌
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚一丿丶一丨乚一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép