Bản dịch của từ 㨳 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đội lên đầu hoặc đặt vào chỗ thích hợp (như trong tủ hoặc kệ), cũng có nghĩa là chịu đựng hoặc nâng đỡ (giống như 'kí' trong từ 'kí thự' - tủ đựng đồ). Hình dung như bạn đặt mũ lên đầu hoặc cất đồ vào tủ cho gọn gàng.

戴。

Ví dụ
㨳
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KÍ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,寄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép