Bản dịch của từ 㨴 trong tiếng Việt
㨴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㨴 (Động từ)
【jiàn】
01
Giống chữ '建' (kiến) nghĩa là xây dựng; nhưng ở đây còn có nghĩa là lật đổ, đổ nhào (như lật thuyền, đổ vật gì đó). Trong tiếng Quảng Đông còn dùng để chỉ hành động nhấc nắp lên, mở ra.
同“建”。倾倒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
