ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㨵
Bảng phân tích âm vị 㨵
Jiǎn
Cắt bỏ, loại bỏ (như khi ta giản lược, giản đơn là làm cho đơn giản, ở đây giản nghĩa là cắt bớt, loại bỏ phần thừa)
同“揃”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép