Bản dịch của từ 㨽 trong tiếng Việt
㨽
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pì | ㄆㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㨽 (Động từ)
【pì】
01
Cắt, xẻ, tách ra như khi ta mở một cái bao hay vỏ (giúp nhớ: bị cắt như 'bị' rách).
同“副”,剖开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pì】【ㄆㄧˋ】【BỊ】
- Các biến thể:
- 副
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,副
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丨乚一丨乚一丨一丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痞
䰦
仳
苉
䏘
庀
嶏
噽
否
䫌
匹
銢
䴙
濞
嫓
䡟
睥
䖩
䗄
䏘
淠
㔃
䠘
䪐
雀
髜
愀
悄
㚽
釥
丂
㡑
㱶
巧
㤍
䲾
捨
擓
括
㧮
揌
㨃
挂
㧦
揇
搭
掏
挵
榜
嶊
䊑
㮾
䃏
滯
獒
魃
獐
綱
慘
㠀
