Bản dịch của từ 㩃 trong tiếng Việt
㩃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
㩃 (Động từ)
【qiān】
01
Nhổ lên, lấy ra (giống như việc nhổ cây hoặc hái hoa, dễ nhớ vì 'thiên' nghe gần giống 'thiến' - cắt bỏ, lấy đi)
拔取。后作“搴”。《説文•手部》:“㩃,拔取也,南楚語。《楚詞》曰:‘朝㩃批之木蘭。’”按:今本《離騷》作“搴阰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 搴, 𢺦
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,寒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丶丶乚一一丨丨一丿丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
搴
簽
謙
谸
掔
𠎝
鉛
愆
㡨
攐
谦
汧
抰
㨔
掏
撼
撳
挴
扶
掠
撇
攦
撰
摙
䝹
膡
鳼
䚠
䬄
魇
犛
䁳
嶠
噁
撪
䔷
