Bản dịch của từ 㩇 trong tiếng Việt
㩇
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huá | ㄏㄨㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
㩇 (Động từ)
【huá】
01
Giống chữ “划”, nghĩa là dùng vật nhọn để cắt, rạch vật gì đó (như cào, khoét). Hình dung như dùng móng tay (ngón cái) để cào rách giấy.
同“划”,用尖锐物将物割开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOẠCH】
- Các biến thể:
- 劃, 掝
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,畫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一乚一一一丨一丨乚一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崋
嫿
譮
划
化
畫
畵
劃
桦
摦
画
枠
或
嚿
㯛
沎
瀖
閄
豁
艧
篧
韄
禍
㨰
挞
挡
㩪
搀
揋
捻
攭
揎
拖
攗
㨬
㨒
麹
篏
噒
䙒
輪
䔲
膢
潼
𠆈
聦
㘃
震
